type o

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm máu O: "type O" một nhóm máu trong hệ thống nhóm máu ABO. Đặc điểm của nhóm máu này các tế bào hồng cầu không mang kháng nguyên A hoặc B. Người nhóm máu O được coi người cho máu phổ quát (universal donor) máu của họ có thể truyền cho người thuộc bất kỳ nhóm máu nào khác (A, B, AB, O) trong trường hợp khẩn cấp, mặc dù vẫn cần xét nghiệm chéo trước khi truyền.
dụ sử dụng
  • (Những người nhóm máu O người cho máu phổ quát.)
  • ( ấy phát hiện nhóm máu của mình O sau một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • (Máu nhóm O thường nhu cầu cao tại các ngân hàng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type O negative" "type O positive": Phân biệt dựa trên yếu tố Rh (Rhesus). O negative nhóm máu phổ quát thực sự không kháng nguyên Rh, có thể truyền cho mọi người.

    • Emergency rooms prefer type O negative blood for transfusions. (Phòng cấp cứu ưu tiên máu O âm tính để truyền máu.)
  • "universal donor": Thuật ngữ chỉ người nhóm máu O, đặc biệt O âm tính, máu của họ tương thích với hầu hết người nhận.

    • Type O negative donors are called universal donors. (Người hiến máu O âm tính được gọi là người cho máu phổ quát.)
Biến thể từ gần giống
  • Type A: Nhóm máu A ( kháng nguyên A).
  • Type B: Nhóm máu B ( kháng nguyên B).
  • Type AB: Nhóm máu AB ( cả kháng nguyên A B).
  • Blood type: Nhóm máu (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • O blood group (nhóm máu O): Cách diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh y học.
  • Universal donor blood (máu cho phổ quát): Thường dùng để chỉ máu nhóm O âm tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "type O". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan trong ngữ cảnh y học: - To have type O blood: nhóm máu O. - She has type O blood. ( ấy nhóm máu O.) - To donate type O blood: Hiến máu nhóm O. - He regularly donates type O blood. (Anh ấy thường xuyên hiến máu nhóm O.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "type O". Tuy nhiên, trong văn hóa y học, có thể gặp: - "A universal donor": Một người cho máu phổ quát (thường ám chỉ người nhóm máu O). - In an emergency, a universal donor can save many lives. (Trong trường hợp khẩn cấp, một người cho máu phổ quát có thể cứu nhiều mạng sống.)

type o
A nurse checks a patient's type O blood bag before a transfusion.